Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expósito
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/esˈposito/
Nghĩa chính
1
Bị bỏ rơi khi mới sinh
tính từ
abandoned at birth
2
Trẻ em bị bỏ rơi
danh từ
foundling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expósito
Dạng gốc
(base form)
expósit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
expósito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
expósit
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
echadillo
enechado
inclusero
peño
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foundling
Trẻ em bị bỏ rơi
AI
1
Bị bỏ rơi khi mới sinh
2
Trẻ em bị bỏ rơi
1
Bị bỏ rơi khi mới sinh
2
Trẻ em bị bỏ rơi
1
Bị bỏ rơi khi mới sinh
2
Trẻ em bị bỏ rơi