Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exosfera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tầng ngoài
danh từ
exosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exosfera
Dạng gốc
(base form)
exosfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exosphere
Tầng ngoài
AI
1
Tầng ngoài
1
Tầng ngoài
1
Tầng ngoài