Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exnovio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsˈnobjo/
Nghĩa chính
1
Bạn trai cũ
danh từ
ex-boyfriend
2
Chồng chưa cưới cũ
danh từ
ex-fiancé
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exnovio
Dạng gốc
(base form)
exnovio
s
Số nhiều
(plural)
exnovi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exnovi
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ex-fiancé
Vị hôn phu cũ; một người đàn ông trước đây đã đính hôn nhưng chưa làm như vậy
ex-boyfriend
Bạn trai cũ, người yêu cũ
AI
1
Bạn trai cũ
2
Chồng chưa cưới cũ
1
Bạn trai cũ
2
Chồng chưa cưới cũ
1
Bạn trai cũ
2
Chồng chưa cưới cũ