Dịch

exnovio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsˈnobjo/

Nghĩa chính

  1. Bạn trai cũdanh từex-boyfriend
  2. Chồng chưa cưới cũdanh từex-fiancé

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exnovioDạng gốc (base form)
  2. exnoviosSố nhiều (plural)
  3. exnoviasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. exnoviaGiống cái (feminine)

AI