Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exmiembro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu thành viên
danh từ
former member; ex-member
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exmiembro
Dạng gốc
(base form)
exmiembro
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Trump
dijo
que
también
nombrará
a
Mark
Meador
,
exmiembro
del
equipo
antimonopolio
del
senador
republicano
de
Utah
Mike
Lee
,
como
comisionado
de
la
FTC
.
AI
1
Cựu thành viên
1
Cựu thành viên
1
Cựu thành viên