Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exjuez
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu thẩm phán
danh từ
former judge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exjuez
Dạng gốc
(base form)
exjue
ces
Số nhiều
(plural)
exjuez
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exjuez
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
El
exjuez
fue
condenado
igual
que
su
socio
.
AI
1
Cựu thẩm phán
1
Cựu thẩm phán
1
Cựu thẩm phán