Dịch

exjefe

C1giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sếp cũdanh từformer boss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exjefeDạng gốc (base form)
  2. exjefesSố nhiều (plural)
  3. exjefasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. exjefaGiống cái (feminine)

AI