exitazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsiˈtaθo/
Nghĩa chính
- Thành công lớn, thành công vang dội, bom tấndanh từlarge success, smash hit, blockbuster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exitazoDạng gốc (base form)
- exitazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .