Dịch

exitazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsiˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Thành công lớn, thành công vang dội, bom tấndanh từlarge success, smash hit, blockbuster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exitazoDạng gốc (base form)
  2. exitazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI