Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exigibilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡsixibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng thi hành
danh từ
enforceability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exigibilidad
Dạng gốc
(base form)
exigibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enforceability
Xem enforce
AI
1
Khả năng thi hành
1
Khả năng thi hành
1
Khả năng thi hành