Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exfutbolista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu cầu thủ bóng đá
danh từ
former football player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exfutbolista
Dạng gốc
(base form)
exfutbolista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
exfutbolista
es
socio
de
las
dos
entidades
que
también
figuran
a
la
candidatura
,
la
ANC
y
Òmnium
cultural
,
entidad
a
la
que
adscribió
también
sus
tres
hijos
.
AI
1
Cựu cầu thủ bóng đá
1
Cựu cầu thủ bóng đá
1
Cựu cầu thủ bóng đá