Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exfiscal
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/eɡsfisˈkal/
Nghĩa chính
1
Cựu công tố viên
danh từ
former prosecutor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exfiscal
Dạng gốc
(base form)
exfiscal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cựu công tố viên
1
Cựu công tố viên
1
Cựu công tố viên