Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exetarra
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/eɡseˈtara/
Nghĩa chính
1
Cựu thành viên ETA
danh từ
former ETA member
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exetarra
Dạng gốc
(base form)
exetarra
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cựu thành viên ETA
1
Cựu thành viên ETA
1
Cựu thành viên ETA