exconcejal
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cựu thành viên hội đồngdanh từformer council member
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exconcejalDạng gốc (base form)
- exconcejalasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- exconcejalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
- exconcejalaGiống cái (feminine)