Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
excomandante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu chỉ huy
danh từ
former commander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excomandante
Dạng gốc
(base form)
excomandante
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
excomandante
del
Ejército
Zaida
Cantera
será
la
número
seis
de
la
lista
del
PSOE
por
Madrid
,
que
encabezará
Pedro
Sánchez
.
AI
1
Cựu chỉ huy
1
Cựu chỉ huy
1
Cựu chỉ huy