Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excisión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cắt bỏ
danh từ
excision
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excisión
Dạng gốc
(base form)
excisi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
审查
shěn chá
Kiểm duyệt, cắt bỏ
Tiếng Anh
excision
Sự cắt bỏ, sự lược bỏ
AI
1
Sự cắt bỏ
1
Sự cắt bỏ
1
Sự cắt bỏ