Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excapitán
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu đội trưởng
danh từ
former captain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excapitán
Dạng gốc
(base form)
excapit
anes
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cựu đội trưởng
1
Cựu đội trưởng
1
Cựu đội trưởng