Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excanciller
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡskansiˈʒeɾ/
Nghĩa chính
1
Cựu thủ tướng
danh từ
ex-chancellor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excanciller
Dạng gốc
(base form)
excanciller
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ex-chancellor
Cựu thủ tướng
AI
1
Cựu thủ tướng
1
Cựu thủ tướng
1
Cựu thủ tướng