Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exboxeador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựu võ sĩ quyền anh
danh từ
former boxer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exboxeador
Dạng gốc
(base form)
exboxeador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
former boxer
Cựu võ sĩ quyền anh
AI
1
Cựu võ sĩ quyền anh
1
Cựu võ sĩ quyền anh
1
Cựu võ sĩ quyền anh