Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exaliado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng minh cũ
danh từ
former ally
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exaliado
Dạng gốc
(base form)
exaliado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
former ally
Cựu đồng minh
AI
1
Đồng minh cũ
1
Đồng minh cũ
1
Đồng minh cũ