Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exacción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đòi hỏi
danh từ
exaction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exacción
Dạng gốc
(base form)
exacci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
需要
xū yào
Cần, cần thiết, đòi hỏi
要求
yāo qiú
Đòi hỏi, bắt buộc
需求
xū qiú
Cần, đòi hỏi
Tiếng Anh
exaction
Hành động đòi hỏi có thẩm quyền và buộc phải trả tiền hoặc nhượng bộ; ép buộc đưa hoặc cung cấp; thu thuế bằng vũ lực
AI
1
Sự đòi hỏi
1
Sự đòi hỏi
1
Sự đòi hỏi