Dịch

exacción

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đòi hỏidanh từexaction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exacciónDạng gốc (base form)
  2. exaccionesSố nhiều (plural)

AI