exabrupto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eɡsaˈbɾubto/
Nghĩa chính
- Nhận xét cắt giảm; mặt rộngdanh từcutting remark; broadside
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exabruptoDạng gốc (base form)
- exabruptosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh