Dịch

exótico

B1tính từ (adjective)
/eɡˈsotiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngoại lai, kỳ lạ, độc đáotính từexotic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exóticoDạng gốc (base form)
  2. exóticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. exóticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. exóticaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .Không có phụ nữ xấu, chỉ có những vẻ đẹp kỳ lạ.
  • .Mẹ của bạn từng là một vũ công lạ lẫm.
  • .Một số người thích những cái tên kỳ lạ.

Họ từ (word family)

cùng gốc exótico

Ngôn ngữ khác

AI