exótico
B1tính từ (adjective)
/eɡˈsotiko/nguồn
Nghĩa chính
- Ngoại lai, kỳ lạ, độc đáotính từexotic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .Không có phụ nữ xấu, chỉ có những vẻ đẹp kỳ lạ.
- .Mẹ của bạn từng là một vũ công lạ lẫm.
- .Một số người thích những cái tên kỳ lạ.
Họ từ (word family)
cùng gốc exóticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh