Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exógenamente
trạng từ
(adverb)
/eɡˌsoxenaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngoại sinh
trạng từ
exogenously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exogenously
Xem exogenous
AI
1
Ngoại sinh
1
Ngoại sinh
1
Ngoại sinh