Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exógamo
tính từ
(adjective)
/eɡˈsoɡamo/
Nghĩa chính
1
Ngoại tình
tính từ
exogamous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exógamo
Dạng gốc
(base form)
exógam
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exógamo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
exógam
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
红杏出墙
hóng xìng chū qiáng
Ngoại tình, phụ nữ có nhân tình
Tiếng Anh
exogamous
Ngoại hôn
AI
1
Ngoại tình
1
Ngoại tình
1
Ngoại tình