Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evolutivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/eboluˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tiến hóa
trạng từ
evolutionarily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evolutionarily
Theo cách liên quan đến sự tiến hóa hoặc phát triển chậm
AI
1
Tiến hóa
1
Tiến hóa
1
Tiến hóa