Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evaporador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ebapoɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thiết bị bay hơi
danh từ
evaporator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evaporador
Dạng gốc
(base form)
evaporador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evaporator
Thiết bị dùng để làm bay hơi dung môi khỏi dung dịch
AI
1
Thiết bị bay hơi
1
Thiết bị bay hơi
1
Thiết bị bay hơi