evangelio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ebanˈxeljo/nguồn
Nghĩa chính
- Phúc âmdanh từgospel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evangelioDạng gốc (base form)
- evangeliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| difundir el evangelio | Truyền bá phúc âm | |
| evangelio de la vida | Tin mừng sự sống | |
| evangelio de paz | Tin mừng hòa bình | |
| leer el evangelio | Đọc Phúc Âm | |
| evangelios sinópticosdanh từ | danh từ | Tin Mừng Nhất Lãm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Đôi chân của những người truyền phúc âm hòa bình thật đẹp.
- . .Đừng giảng đạo tôi bằng phúc âm giả dối của bạn. Bạn không đạo đức hơn tôi.
- .Họ tin vào phúc âm.