Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evaluable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể đánh giá được
tính từ
evaluable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evaluable
Dạng gốc
(base form)
evaluable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evaluable
Có thể đánh giá theo một cách nào đó
AI
1
Có thể đánh giá được
1
Có thể đánh giá được
1
Có thể đánh giá được