Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evacuado
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ebaˈkwado/
Nghĩa chính
1
Sơ tán
tính từ
evacuated
2
Người sơ tán
danh từ
evacuee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evacuado
Dạng gốc
(base form)
evacuad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
evacuado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
evacuad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
evacuado
evacuado
r
Sơ tán
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evacuated
Di tản
evacuee
Người sơ tán, người tản cư
AI
1
Sơ tán
2
Người sơ tán
1
Sơ tán
2
Người sơ tán
1
Sơ tán
2
Người sơ tán