Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
eureka
C1
thán từ
(interjection)
/euˈɾeka/
Nghĩa chính
1
Tìm ra rồi, eureka
thán từ
eureka
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eureka
Ơ-rê-ca
Ví dụ
Él
salió
de
la
tina
y
gritó
"¡
Eureka
!
"
Ông ấy bước ra khỏi bồn tắm và hét lên "Eureka!
AI
1
Tìm ra rồi
1
Tìm ra rồi
1
Tìm ra rồi