Dịch

eureka

C1thán từ (interjection)
/euˈɾeka/

Nghĩa chính

  1. Tìm ra rồi, eurekathán từeureka

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • "¡!"Ông ấy bước ra khỏi bồn tắm và hét lên "Eureka!

AI