Dịch

eunuco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/euˈnuko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thái giámdanh từeunuch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eunucoDạng gốc (base form)
  2. eunucosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI