Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eunuco
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/euˈnuko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thái giám
danh từ
eunuch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eunuco
Dạng gốc
(base form)
eunuco
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老公
lǎo gōng
Thái giám, hoạn quan
Tiếng Anh
eunuch
Hoạn quan
AI
1
Thái giám
1
Thái giám
1
Thái giám