Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
euforbio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/euˈfoɾbjo/
Nghĩa chính
1
Đại kích
danh từ
euphorbia, spurge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
euforbio
Dạng gốc
(base form)
euforbio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
euphorbia
Đại kích
AI
1
Đại kích
1
Đại kích
1
Đại kích