Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eufemísticamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách uyển chuyển
trạng từ
euphemistically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
euphemistically
Theo lối nói trại, theo lối nói hoa Mỹ
AI
1
Một cách uyển chuyển
1
Một cách uyển chuyển
1
Một cách uyển chuyển