Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eucaristía
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eukaɾisˈtia/
Nghĩa chính
1
Thánh Thể
danh từ
Eucharist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eucaristía
Dạng gốc
(base form)
eucaristía
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eucaristía
eucar
ístico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Eucharist
Thánh Thể, Cực Thánh, Mình Thánh Chúa, Tiệc Thánh
AI
1
Thánh Thể
1
Thánh Thể
1
Thánh Thể