Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eucariota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eukaˈɾjota/
Nghĩa chính
1
Sinh vật nhân chuẩn
danh từ
eukaryote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eucariota
Dạng gốc
(base form)
eucariota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eukaryote
Sinh vật nhân chuẩn, sinh vật nhân thực, sinh vật nhân điển hình, sinh vật có nhân chính thức
AI
1
Sinh vật nhân chuẩn
1
Sinh vật nhân chuẩn
1
Sinh vật nhân chuẩn