eucarístico
C2tính từ (adjective)
/eukaˈɾistiko/
Nghĩa chính
- Thánh thể (của hoặc liên quan đến Bí tích Thánh Thể)tính từeucharistic (of or relating to the Eucharist)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eucarísticoDạng gốc (base form)
- eucarísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- eucarísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- eucarísticaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc eucarísticoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh