Dịch

eucarístico

C2tính từ (adjective)
/eukaˈɾistiko/

Nghĩa chính

  1. Thánh thể (của hoặc liên quan đến Bí tích Thánh Thể)tính từeucharistic (of or relating to the Eucharist)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eucarísticoDạng gốc (base form)
  2. eucarísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. eucarísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. eucarísticaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc eucarístico

Ngôn ngữ khác

AI