Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etnocentrismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ednosenˈtɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa vị chủng
danh từ
ethnocentrism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etnocentrismo
Dạng gốc
(base form)
etnocentrismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
etnocentrismo
etnocentris
ta
Nhà dân tộc học
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethnocentrism
Chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn cả
AI
1
Chủ nghĩa vị chủng
1
Chủ nghĩa vị chủng
1
Chủ nghĩa vị chủng