Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etnia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈednja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dân tộc, sắc tộc, tộc người
danh từ
ethnic group, ethnicity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etnia
Dạng gốc
(base form)
etnia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethnic group
Dân tộc, sắc tộc, tộc người
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
étnico
Xuất hiện ở từ khác
民族
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Dân tộc
1
Dân tộc
1
Dân tộc