Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etiquetamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ghi nhãn
danh từ
labeling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etiquetamiento
Dạng gốc
(base form)
etiquetamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labeling
Nhãn mác
AI
1
Ghi nhãn
1
Ghi nhãn
1
Ghi nhãn