Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etiopatogenia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/etjopatoˈxenja/
Nghĩa chính
1
Nguyên nhân sinh bệnh
danh từ
etiopathogenesis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etiopatogenia
Dạng gốc
(base form)
etiopatogenia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
etiopatogenia
etiopatog
énico
Chưa có nghĩa
AI
1
Nguyên nhân sinh bệnh
1
Nguyên nhân sinh bệnh
1
Nguyên nhân sinh bệnh