etimologista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/etimoloˈxista/
Nghĩa chính
- Nhà từ nguyên học (người chuyên về từ nguyên)danh từetymologist (person who specialises in etymology)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- etimologistaDạng gốc (base form)
- etimologistasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh