Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etilación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự etyl hóa
danh từ
ethylation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etilación
Dạng gốc
(base form)
etilaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethylation
Sự úa vàng (cây); tình trạng xanh xao (người)
AI
1
Sự etyl hóa
1
Sự etyl hóa
1
Sự etyl hóa