Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etiópico
tính từ
(adjective)
/eˈtjopiko/
Nghĩa chính
1
Tiếng Ethiopia
tính từ
Ethiopian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etiópico
Dạng gốc
(base form)
etiópic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
etiópico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
etiópic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ethiopian
Người Ethiopia
AI
1
Tiếng Ethiopia
1
Tiếng Ethiopia
1
Tiếng Ethiopia