Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eternización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vĩnh cửu hóa
danh từ
eternization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eternización
Dạng gốc
(base form)
eternizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eternization
Xem eternize
AI
1
Sự vĩnh cửu hóa
1
Sự vĩnh cửu hóa
1
Sự vĩnh cửu hóa