Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eteno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈteno/
Nghĩa chính
1
Êten
danh từ
ethene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eteno
Dạng gốc
(base form)
eteno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethene
Hợp chất hóa học hữu cơ ethylene. Anken đơn giản nhất, một hydrocacbon khí không màu (ở nhiệt độ và áp suất phòng) có công thức hóa học C₂H₄
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
etileno
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eteno
eteno
l
Etanol, rượu vinyl
danh từ
AI
1
Êten
1
Êten
1
Êten