Dịch

etérico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dĩ tháitính từetheric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. etéricoDạng gốc (base form)
  2. etéricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. etéricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. etéricaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI