Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etéreo
C2
tính từ
(adjective)
/eˈteɾeo/
Nghĩa chính
1
Thanh tao; thế giới khác
tính từ
ethereal; otherworldly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etéreo
Dạng gốc
(base form)
etére
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
etéreo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
etére
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethereal
Thuộc về ether, thanh cao
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
éter
AI
1
Thanh tao
1
Thanh tao
1
Thanh tao