Dịch

estuquista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trát vữadanh từstuccoist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estuquistaDạng gốc (base form)
  2. estuquistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI