Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estuquista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trát vữa
danh từ
stuccoist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estuquista
Dạng gốc
(base form)
estuquista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stuccoist
Người áp dụng vữa
AI
1
Người trát vữa
1
Người trát vữa
1
Người trát vữa