Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estudiar bastante
Nghĩa chính
1
Học khá nhiều
Ví dụ
Tienes
que
estudiar
bastante
para
aprobar
.
Bạn phải học khá nhiều để thi đỗ.
Xuất hiện ở từ khác
bastante
kết hợp
học khá nhiều
AI
1
Học khá nhiều
1
Học khá nhiều
1
Học khá nhiều