Dịch

estucado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estuˈkado/

Nghĩa chính

  1. Vữa (vữa)danh từstucco (stuccowork)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estucadoDạng gốc (base form)
  2. estucadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estucadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estucadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI