Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estucado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estuˈkado/
Nghĩa chính
1
Vữa (vữa)
danh từ
stucco (stuccowork)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estucado
Dạng gốc
(base form)
estucad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estucado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estucad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stucco
Vữa trang trí nội thất
AI
1
Vữa (vữa)
1
Vữa (vữa)
1
Vữa (vữa)