estrucar
động từ (verb)
/estɾuˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Tấn côngđộng từto strike out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estrucarDanh động từ estrucandoPhân từ estrucado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estruco |
| tú | estrucas |
| él/ella/Ud. | estruca |
| nosotros | estrucamos |
| vosotros | estrucáis |
| ellos/Uds. | estrucan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh